Tương lai của năng lượng: Đông Nam Á đang nắm bắt công nghệ để thay đổi môi trường như thế nào?

shutterstock 570200689
Đánh Giá Bài Viết

Sự phát triển của các công nghệ năng lượng tái tạo sẽ cách mạng hóa môi trường và giảm thiểu những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu…

Tương lai của năng lượng: Đông Nam Á đang nắm bắt công nghệ để thay đổi môi trường như thế nào?
Tương lai của năng lượng: Đông Nam Á đang nắm bắt công nghệ để thay đổi môi trường như thế nào?

Khi tác động của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng và nhu cầu về các nguồn năng lượng bền vững ngày càng trở nên cấp thiết, các nước trong khu vực Đông Nam Á đang đẩy mạnh sử dụng công nghệ năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện nhằm hạn chế tình trạng suy thoái môi trường và giảm thiểu những tác động xấu nhất của biến đổi khí hậu.

LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO 

Không giống như nhiên liệu hóa thạch truyền thống, các nguồn năng lượng tái tạo không tạo ra khí nhà kính hoặc các chất gây ô nhiễm có hại khác. Điều này có nghĩa chúng có khả năng giảm đáng kể lượng khí thải carbon nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Năm 2021, năng lượng gió và mặt trời chiếm hơn 10% sản lượng điện của thế giới, một cột mốc quan trọng trên con đường hướng tới một tương lai năng lượng bền vững hơn.

Một ưu điểm khác của các nguồn năng lượng tái tạo là khả năng khai thác tại địa phương để giảm phụ thuộc vào các cơ sở hạ tầng năng lượng truyền thống. Tại Đông Nam Á, một trong những quốc gia đã triển khai hiệu quả các giải pháp năng lượng tái tạo phi tập trung để tăng cường khả năng phục hồi và tiếp cận của người dân là Thái Lan. Theo đó, ở hải đảo xa xôi, họ đã lắp đặt năng lượng mặt trời để cung cấp điện sạch, giảm phụ thuộc vào các nguồn năng lượng dựa trên nhiên liệu hóa thạch truyền thống.

Hiện nay, cơ cấu năng lượng tái tạo của Thái Lan bao gồm 30% sinh khối, 25% thủy điện, 24% năng lượng mặt trời, 13% năng lượng gió và 8% các nguồn khác như chất thải và năng lượng địa nhiệt. Khoảng 14,9% năng lượng của Thái Lan được tạo ra từ các nguồn tái tạo, chính phủ Thái Lan hiện đặt mục tiêu nâng con số này lên 30% vào năm 2037.

Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, thị trường công nghệ sạch toàn cầu sẽ đạt giá trị khoảng 650 tỷ USD mỗi năm vào năm 2030, tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp. Các vị trí việc làm như kỹ thuật viên tuabin gió, kỹ sư chuyên về hệ thống năng lượng tái tạo, quản lý dự án và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiến bộ của công nghệ năng lượng tái tạo.

Khi tất cả các quốc gia phát triển đều đang thực hiện tốt vấn đề sản xuất năng lượng tái tạo, theo các chuyên gia, các chính phủ Đông Nam Á cũng cần thúc đẩy ngành thông qua các biện pháp chủ động như tạo môi trường đầu tư thuận lợi, bao gồm cung cấp các ưu đãi như giảm thuế hay kích thích phát triển trực tiếp bằng cách bơm vốn đầu tư. Việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là vấn đề tất yếu khi mà có thể mang lại cả lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể. Bằng cách đầu tư vào sự thay đổi này, các quốc gia có thể đa dạng hóa cơ cấu năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển kinh tế.

Ngoài những lợi ích về môi trường, quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo còn mang đến cơ hội tiết kiệm chi phí dài hạn.

NHỮNG THÁCH THỨC TRONG CHUYỂN ĐỔI NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO

Phát triển công nghệ tái tạo có thể gây ra những hệ lụy cho xã hội và môi trường   
Phát triển công nghệ tái tạo có thể gây ra những hệ lụy cho xã hội và môi trường   

Một trong những thách thức hàng đầu của việc phụ thuộc vào năng lượng tái tạo là tính không liên tục của các nguồn năng lượng, do phụ thuộc vào các yếu tố thời tiết. Điều này có nghĩa là các giải pháp dự trữ năng lượng, chẳng hạn như pin hoặc hệ thống thủy điện là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung năng lượng. Ngoài ra, việc sản xuất các công nghệ năng lượng tái tạo, chẳng hạn như tấm pin mặt trời và tua-bin gió, cũng có thể gây ra tác động đến môi trường, đặc biệt là trong việc khai thác và xử lý kim loại hiếm.

Một thách thức khác là sử dụng năng lượng tái tạo có thể làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội. Ví dụ, việc xây dựng các dự án năng lượng mặt trời và gió quy mô lớn đôi khi có thể dẫn đến xung đột với các cộng đồng bản địa hoặc các nhóm yếu thế khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo rằng các lợi ích của năng lượng tái tạo được phân phối công bằng và các cộng đồng địa phương được tư vấn và tham gia vào quá trình ra quyết định.

Chẳng hạn như việc xây dựng đập Xayaburi ở Lào, ước tính đã khiến khoảng 2.100 người phải di dời và ảnh hưởng đến sinh kế của hơn 200.000 người trong khu vực. Con đập cũng có tác động đáng kể đến hệ sinh thái của sông Mekong, với một số loài cá có nguy cơ tuyệt chủng đang bị đe dọa bởi việc xây dựng đập. Theo báo cáo của International Rivers, tác động của con đập đối với nghề cá của sông có thể dẫn đến thiệt hại hơn 500 triệu USD mỗi năm cho khu vực.

CÂN BẰNG NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO 

Theo Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế, công suất năng lượng mặt trời được lắp đặt tại Đông Nam Á đã tăng 42% vào năm 2020, đưa khu vực trở thành một trong những địa điểm phát triển năng lượng mặt trời nhanh nhất thế giới.

Tuy nhiên, thời tiết ở khu vực Đông Nam Á thay đổi khá nhanh chóng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định của các nguồn cung năng lượng tái tạo. Để giải quyết thách thức này, các quốc gia trong khu vực đang đầu tư vào các giải pháp lưu trữ năng lượng như pin, lưu trữ thủy điện được bơm và lưu trữ năng lượng khí nén. Các công ty hoạt động trong các lĩnh vực này, có cơ sở ở Đông Nam Á, bao gồm NEC Energy Solutions (hệ thống lưu trữ năng lượng), Enervalis (hệ thống quản lý năng lượng và giải pháp lưu trữ năng lượng) và EDPR APAC (lưu trữ năng lượng mặt trời).

Một thách thức khác khác là tác động môi trường của các công nghệ năng lượng tái tạo. Ở Đông Nam Á, việc sản xuất các tấm pin mặt trời và tua-bin gió có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường, đặc biệt là cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm. Ví dụ, việc sản xuất các tấm pin mặt trời đòi hỏi phải sử dụng các kim loại đất hiếm như cadmium và Tellurium, có khả năng gây ô nhiễm nước và suy thoái đất. Tương tự như vậy, việc sản xuất tua-bin gió đòi hỏi phải sử dụng các kim loại đất hiếm như neodymium và dysprosium, những kim loại này thường được khai thác theo những cách gây hại cho môi trường.

Để giải quyết những thách thức này, các quốc gia ở Đông Nam Á đang áp dụng một loạt các chiến lược nhằm thúc đẩy triển khai bền vững các công nghệ năng lượng tái tạo. Ví dụ, chính phủ Thái Lan đang đầu tư vào R&D để phát triển các vật liệu mới, bền vững hơn cho các tấm pin mặt trời và tua-bin gió nhằm đáp ứng mục tiêu sản xuất 30% điện năng từ các nguồn tái tạo vào năm 2036. Tương tự, chính phủ Indonesia đang đầu tư vào các giải pháp lưu trữ năng lượng để hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện nhằm đáp ứng mục tiêu sản xuất 23% điện năng từ các nguồn tái tạo vào năm 2025.

Nhìn chung, mặc dù những công nghệ này mang lại lợi ích đáng kể về môi trường, nhưng việc triển khai đôi khi có thể tạo ra những hậu quả về kinh tế và xã hội ngoài ý muốn. Chính vì vậy, cần đảm bảo các dự án năng lượng tái tạo phải được thiết kế chu đáo nhằm giảm thiểu các thách thức và mở đường cho một tương lai bền vững và công bằng hơn.

error: